Tỷ giá hối đoái

Chúng tôi sử dụng tỷ giá hối đoái thực, không có phí ẩn

USD

EUR/USD
1.15
RUB/USD
0.01
AZN/USD
0.57
KGS/USD
0.01
KZT/USD
0
UZS/USD
0
XAF/USD
0
IDR/USD
0
TRY/USD
0.02
BDT/USD
0.01
EGP/USD
0.02
NGN/USD
0
IQD/USD
0
ARS/USD
0
PEN/USD
0.29
MAD/USD
0.1
XOF/USD
0
BRL/USD
0.19
KES/USD
0.01
INR/USD
0.01
CLP/USD
0
DZD/USD
0
PKR/USD
0
SOS/USD
0
ZMW/USD
0.06
GNF/USD
0
SAR/USD
0.27
MXN/USD
0.06
MRU/USD
0.02
NPR/USD
0.01
MWK/USD
0
ETB/USD
0.01
LKR/USD
0
MMK/USD
0
MGA/USD
0
PGK/USD
0.23
BTN/USD
0.01
DJF/USD
0.01

Điều khoản & Điều kiện chương trình giới thiệu MoneyGo

Thuật ngữ & định nghĩa

Dịch vụ – Một bộ phần cứng và phần mềm được phát triển, tạo ra và vận hành với mục đích cung cấp cho khách hàng các dịch vụ xử lý giao dịch tài chính.
Tài khoản MoneyGo – một tài khoản trong hệ thống MoneyGo được một người dùng tạo ra bằng cách nhập thông tin cá nhân của họ ở https://money-go.com/đăng ký
Ví MoneyGo – Số dư của một người dùng cá nhân bằng một trong ba loại tiền (USD, EUR, RUB). Có thể xem mã số ví ở trong Tài khoản của tôi với các định dạng sau: U000000 đối với USD, E000000 đối với EUR và R000000 đối với RUB.
Người dùng – Một cá nhân tạo tài khoản với MoneyGo.
Người giới thiệu – Một người dùng tạo một đường dẫn giới thiệu trong tài khoản của người đó và thu hút người mới dùng MoneyGo.
Người mới – Một người dùng đăng ký sau khi truy cập vào đường dẫn giới thiệu từ một người giới thiệu.
Hoa hồng – Số tiền hoa hồng mà người giới thiệu nhận được khi người mới được họ giới thiệu hoàn thành các giao dịch.
Giao dịch – Một giao dịch tài chính (nạp tiền, đổi tiền, rút tiền hoặc chuyển tiền từ ví này sang ví khác) xử lý trong hệ thống MoneyGo.

Các điều khoản tham gia chương trình giới thiệu